度量衡
—
Gợi nhớ
Từ "度量衡" (dùliànghéng) mang nghĩa "hệ thống đo lường (độ dài, dung tích, trọng lượng)", kết hợp bởi 度 (dù / duó - độ): "độ" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng" + 衡 (héng - hành): "Cân nhắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ. • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量). • Chữ 衡: Người đi giữa phố chợ (行) dùng sừng (角) và quả cân lớn (大) để đo đạc trọng lượng hàng hóa một cách công bằng, gọi là cân nhắc, đo lường (衡).
Thành phần cấu tạo
度量衡
hệ thống đo lường (độ dài, dung tích, trọng lượng)
Phân tích từ 度量衡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hệ thống đo lường (độ dài, dung tích, trọng lượng)
Ví dụ (3)
秦始皇统一了全国的度量衡。
Tần Thủy Hoàng đã thống nhất hệ thống đo lường của cả nước.
Qin Shi Huang standardized weights and measures across the country.
不同的国家过去使用不同的度量衡标准。
Các quốc gia khác nhau trước đây sử dụng các tiêu chuẩn đo lường khác nhau.
Different countries used different standards of weights and measures in the past.
度量衡的统一促进了贸易的发展。
Sự thống nhất về đo lường đã thúc đẩy sự phát triển của thương mại.
The standardization of weights and measures promoted the development of trade.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây