哺乳动物
—
Gợi nhớ
Từ "哺乳动物" (bǔrǔdòngwù) mang nghĩa "động vật có vú", kết hợp bởi 哺 (bǔ - bộ): "Cho ăn" + 乳 (rǔ - nhũ): "sữa" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 物 (wù - vật): "Vật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哺: Người mẹ dịu dàng mớm thức ăn vào miệng (口) đứa trẻ mới lớn lên như mầm non (甫) để nuôi nấng, bú mớm (哺). • Chữ 乳: Bàn tay người mẹ dịu dàng ấp ủ đứa con thơ (孚) và nuôi lớn con bằng dòng sữa ngọt lành (乚) gợi hình ảnh bầu vú và dòng sữa mẹ (乳). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物).
Thành phần cấu tạo
哺乳动物
động vật có vú
哺
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
甫
Bộ Phủ
Hình mầm cây vừa nhú lên mặt đất / âm đọc (bên phải)
乳
孚
Chữ Phu
Bàn tay mẹ ấp ủ đứa con nhỏ (bên trái)
乚
Bộ Ất
Dòng sữa ngọt ngào nuôi dưỡng (bên phải)
动
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
物
牜
Bộ Ngưu (biến thể)
Trâu (bên trái)
勿
Vật
Đừng / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 哺乳动物
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:động vật có vú
Ví dụ (5)
鲸鱼虽然生活在海洋里,但它们是哺乳动物。
Cá voi mặc dù sống ở đại dương, nhưng chúng là động vật có vú.
Although whales live in the ocean, they are mammals.
哺乳动物通常都拥有比较发达的大脑。
Động vật có vú thường sở hữu bộ não khá phát triển.
Mammals usually have relatively well-developed brains.
蝙蝠是唯一能够飞行的哺乳动物。
Dơi là loài động vật có vú duy nhất có thể bay.
Bats are the only mammals capable of flight.
鲸鱼是世界上最大的哺乳动物。
Cá voi là loài động vật có vú lớn nhất trên thế giới.
The whale is the largest mammal in the world.
大多数哺乳动物都是胎生的。
Hầu hết động vật có vú đều là loài đẻ con.
Most mammals are viviparous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây