爱滋病
—
Gợi nhớ
Từ "爱滋病" (àizībìng) mang nghĩa "bệnh AIDS (HIV/AIDS)", kết hợp bởi 爱 (ài - ái): "yêu" + 滋 (zī - tư): "sinh sôi" + 病 (bìng - bệnh): "bệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱). • Chữ 滋: Làn nước mát lành (氵) tưới tắm cho đôi khóm cỏ non (兹) ngày càng vươn mầm sinh sôi, tưới nhuần (滋). • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病).
Thành phần cấu tạo
爱滋病
bệnh AIDS (HIV/AIDS)
爱
爫
Bộ Trảo
Bàn tay nâng niu (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái khăn che chở ấm áp (ở giữa)
友
Chữ Hữu
Người bạn tri kỷ gắn bó (phía dưới)
滋
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
兹
Giản thể từ 茲
Hình cỏ mọc hai bên (phồn thể có bộ Thảo) / âm đọc (bên phải)
病
疒
Bộ Nạch
Ốm, bệnh (phía trên bên trái)
丙
Bính
Thứ ba (thiên can) / âm đọc (phía dưới bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bệnh AIDS (HIV/AIDS)
Ví dụ (5)
预防爱滋病是全社会共同的责任。
Phòng chống bệnh AIDS là trách nhiệm chung của toàn xã hội.
Preventing AIDS is the shared responsibility of all society.
我们不应该歧视爱滋病患者。
Chúng ta không nên kỳ thị người mắc bệnh AIDS.
We should not discriminate against people with AIDS.
科学界一直在努力寻找彻底治愈爱滋病的方法。
Giới khoa học vẫn luôn nỗ lực tìm kiếm phương pháp chữa trị dứt điểm bệnh AIDS.
The scientific community has been working hard to find a complete cure for AIDS.
全社会都应该关爱爱滋病患者,消除歧视。
Toàn xã hội nên quan tâm đến người nhiễm AIDS, xóa bỏ sự kỳ thị.
All of society should care for AIDS patients and eliminate discrimination.
预防爱滋病需要普及科学的安全卫生知识。
Phòng chống bệnh AIDS cần phổ biến kiến thức vệ sinh an toàn khoa học.
Preventing AIDS requires popularizing scientific knowledge about health and safety.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây