算起来
—
Gợi nhớ
Từ "算起来" (suànqǐlái) mang nghĩa "tính ra", kết hợp bởi 算 (suàn - toán): "tính" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét. • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:tính ra
Ví dụ (3)
算起来,我们已经有五年没有见面了。
Tính ra thì chúng tôi đã năm năm rồi chưa gặp nhau.
Come to think of it, we haven't seen each other for five years.
把所有开销算起来,超出了预算很多。
Tính tất cả các khoản chi tiêu ra thì đã vượt ngân sách rất nhiều.
When all the expenses were added up, they exceeded the budget by a lot.
这笔账算起来其实并不复杂。
Khoản nợ này tính ra thực ra không hề phức tạp.
This bill isn't actually complicated to figure out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây