绝大部分
—
Gợi nhớ
Từ "绝大部分" (juédàbùfèn) mang nghĩa "phần lớn tuyệt đại đa số", kết hợp bởi 绝 (jué - tuyệt): "cắt đứt" + 大 (dà - đại): "to" + 部 (bù - bộ): "bộ" + 分 (fēn - phân): "xu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绝: Sợi dây tơ (纟) đang căng bỗng phai sắc đổi màu (色) rồi đứt phựt làm đôi, biểu thị sự chấm dứt, cắt đứt, tuyệt đối (绝). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 绝大部分
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Từ hạn định
Nghĩa:phần lớn tuyệt đại đa số
Ví dụ (3)
这里的居民绝大部分都互相认识。
Cư dân ở đây phần lớn đều quen biết lẫn nhau.
The vast majority of residents here know each other.
绝大部分学生都按时提交了作业。
Tuyệt đại đa số học sinh đều đã nộp bài tập đúng giờ.
The vast majority of students submitted their homework on time.
这次会议的绝大部分时间都在讨论预算问题。
Phần lớn thời gian của cuộc họp lần này đều bàn luận về vấn đề ngân sách.
The vast majority of the time in this meeting was spent discussing budget issues.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây