听起来
—
Gợi nhớ
Từ "听起来" (tīngqǐlái) mang nghĩa "nghe có vẻ", kết hợp bởi 听 (tīng - thính): "nghe" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 听: Khi người đối diện mở miệng cất lời (口), ta tập trung phân định từng âm thanh nặng nhẹ như chiếc cân (斤) để lắng nghe thấu đáo (听). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 听起来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:nghe có vẻ
Ví dụ (3)
他的主意听起来很不错。
Ý kiến của anh ấy nghe có vẻ rất hay.
His idea sounds pretty good.
这首歌听起来很悲伤。
Bài hát này nghe có vẻ rất buồn.
This song sounds very sad.
这件事听起来有点奇怪。
Việc này nghe có vẻ hơi kỳ lạ.
This matter sounds a bit strange.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây