ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
听起来
tīngqǐlái
nghe có vẻ
Hán việt: thính khởi lai
—

Gợi nhớ

Từ "听起来" (tīngqǐlái) mang nghĩa "nghe có vẻ", kết hợp bởi 听 (tīng - thính): "nghe" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 听: Khi người đối diện mở miệng cất lời (口), ta tập trung phân định từng âm thanh nặng nhẹ như chiếc cân (斤) để lắng nghe thấu đáo (听). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).

Thành phần cấu tạo

听起来
tīngqǐlái
nghe có vẻ
听
tīng • thính
nghe
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu, phân biệt / âm đọc (nằm bên phải)
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
来
lái • lai
đến
木
Bộ Mộc (biến thể)
Cây, gốc cây (dạng giản thể từ 來)
一
Bộ Nhất
Một nét ngang, mặt đất

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:nghe có vẻ
Ví dụ (3)
tā他de的zhǔyì主意tīng听qǐlái起来hěn很búcuò不错。
Ý kiến của anh ấy nghe có vẻ rất hay.
His idea sounds pretty good.
zhè这shǒu首gē歌tīng听qǐlái起来hěn很bēishāng悲伤。
Bài hát này nghe có vẻ rất buồn.
This song sounds very sad.
zhè这jiàn件shì事tīng听qǐlái起来yǒudiǎn有点qíguài奇怪。
Việc này nghe có vẻ hơi kỳ lạ.
This matter sounds a bit strange.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây