手指头
—
Gợi nhớ
Từ "手指头" (shǒuzhǐtou) mang nghĩa "Ngón tay", kết hợp bởi 手 (shǒu - thủ): "tay" + 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 手指头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ngón tay
Ví dụ (3)
他用手指头指着地图上的一个小镇。
Anh ấy dùng ngón tay chỉ vào một thị trấn nhỏ trên bản đồ.
He pointed at a small town on the map with his finger.
妹妹的手指头长得很漂亮。
Ngón tay của em gái trông rất đẹp.
My younger sister has very pretty fingers.
切菜的时候要小心,别切到手指头。
Khi thái rau phải cẩn thận, đừng cắt trúng ngón tay.
Be careful when chopping vegetables so you don't cut your fingers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây