护理记录
—
Gợi nhớ
Từ "护理记录" (hùlǐ jìlù) mang nghĩa "Phiếu chăm sóc điều dưỡng", kết hợp bởi 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
护理记录
Phiếu chăm sóc điều dưỡng
Phân tích từ 护理记录
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phiếu chăm sóc điều dưỡng
Ví dụ (3)
值班护士正在详细填写夜班的护理记录。
Điều dưỡng trực ca đang điền chi tiết phiếu chăm sóc điều dưỡng của ca đêm.
The nurse on duty is filling out the night-shift nursing records in detail.
护理记录必须真实、客观、及时地反映患者的身体指标变化。
Phiếu chăm sóc điều dưỡng phải phản ánh một cách trung thực, khách quan và kịp thời những thay đổi về chỉ số cơ thể của bệnh nhân.
Nursing records must truthfully, objectively, and promptly reflect changes in the patient's physical indicators.
医生翻阅了患者的护理记录,以评估其术后恢复情况。
Bác sĩ đã lật xem phiếu chăm sóc điều dưỡng của bệnh nhân để đánh giá tình hình phục hồi sau phẫu thuật.
The doctor reviewed the patient's nursing records to evaluate their postoperative recovery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây