出院记录
—
Gợi nhớ
Từ "出院记录" (chūyuàn jìlù) mang nghĩa "Hồ sơ xuất viện", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 院 (yuàn - viện): "Viện" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 院: Bờ tường đất cao (阝) bao bọc xung quanh một ngôi nhà hoàn chỉnh (完) tạo nên khoảng sân viện, học viện (院). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
出院记录
Hồ sơ xuất viện
出
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
院
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
完
Chữ Hoàn
hoàn thành, xong / âm đọc (bên phải)
记
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
录
录
Giản thể từ 錄
Hình lọ mực để ghi chép (phồn thể)
Phân tích từ 出院记录
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hồ sơ xuất viện
Ví dụ (3)
患者办理出院手续时,必须带上医生签字的出院记录。
Khi bệnh nhân làm thủ tục xuất viện, bắt buộc phải mang theo hồ sơ xuất viện có chữ ký của bác sĩ.
When completing discharge procedures, the patient must bring the discharge summary signed by the doctor.
出院记录上写明了患者回家后的用药注意事项。
Trên hồ sơ xuất viện ghi rõ các lưu ý dùng thuốc sau khi bệnh nhân về nhà.
The discharge record clearly states the medication precautions for the patient after returning home.
医生在出院记录中建议患者两周后回院复查。
Bác sĩ khuyên bệnh nhân trong hồ sơ xuất viện nên quay lại bệnh viện tái khám sau hai tuần.
In the discharge record, the doctor advised the patient to return to the hospital for a follow-up examination in two weeks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây