住院收费
—
Gợi nhớ
Từ "住院收费" (zhùyuàn shōufèi) mang nghĩa "Quầy thanh toán viện phí nội trú", kết hợp bởi 住 (zhù - trú): "ở" + 院 (yuàn - viện): "Viện" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住). • Chữ 院: Bờ tường đất cao (阝) bao bọc xung quanh một ngôi nhà hoàn chỉnh (完) tạo nên khoảng sân viện, học viện (院). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
住院收费
Quầy thanh toán viện phí nội trú
住
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
主
Chủ
Chủ nhân, làm chủ (nằm bên phải)
院
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
完
Chữ Hoàn
hoàn thành, xong / âm đọc (bên phải)
收
丩
Cựu (biến thể)
Gom lại (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, hành động tay (nằm bên phải)
费
弗
Phất
Không / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
Phân tích từ 住院收费
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / cụm từ
Nghĩa:Quầy thanh toán viện phí nội trú
Ví dụ (3)
出院前,家属需要到住院收费处结算全部医疗费用。
Trước khi xuất viện, người nhà cần đến quầy thanh toán viện phí nội trú để quyết toán toàn bộ chi phí y tế.
Before discharge, family members need to go to the inpatient billing office to settle all medical expenses.
住院收费窗口可以办理预交金缴纳和出院退费。
Quầy thanh toán viện phí nội trú có thể làm thủ tục nộp tiền tạm ứng viện phí và hoàn trả phí khi xuất viện.
Deposit payments and discharge refunds can be processed at the inpatient billing window.
住院收费系统的联网简化了患者的报销流程。
Sự kết nối mạng của hệ thống thanh toán viện phí nội trú đã đơn giản hóa quy trình thanh toán bảo hiểm của bệnh nhân.
The networking of the inpatient billing system has simplified the reimbursement process for patients.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây