禁忌症
—
Gợi nhớ
Từ "禁忌症" (jìnjìzhèng) mang nghĩa "Chống chỉ định", kết hợp bởi 禁 (jìn / jīn - cấm): "cấm đoán" + 忌 (jì - kỵ): "Kiêng kỵ" + 症 (zhèng / zhēng - chứng): "triệu chứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 禁: Trước khu rừng (林) thiêng, thần linh ban lời chỉ thị (示) không ai được phép tự ý bước vào, đó là lệnh cấm đoán (禁). • Chữ 忌: Lòng (心) tự mình (己) cảnh giác, những điều phải tránh, kiêng kỵ 忌. • Chữ 症: Khi cơ thể mắc bệnh (疒), thầy thuốc phải tìm đúng dấu hiệu chính xác (正) để bắt mạch gọi tên triệu chứng, chứng bệnh (症).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chống chỉ định
Ví dụ (3)
孕妇和严重肝肾功能不全者是这种药物的绝对禁忌症人群。
Phụ nữ mang thai và người bị suy gan thận nghiêm trọng là nhóm đối tượng chống chỉ định tuyệt đối của loại thuốc này.
Pregnant women and patients with severe liver or kidney dysfunction have absolute contraindications for this medication.
在做核磁共振检查前,必须确认患者体内没有金属植入物等禁忌症。
Trước khi chụp cộng hưởng từ, bắt buộc phải xác nhận bệnh nhân không có chống chỉ định như cấy ghép kim loại trong cơ thể.
Before performing an MRI scan, it is necessary to confirm that the patient has no contraindications such as metal implants in the body.
医生在开药前应详细询问病人的病史,避免触碰药物禁忌症。
Bác sĩ trước khi kê đơn thuốc nên hỏi chi tiết tiền sử bệnh của bệnh nhân để tránh vi phạm các chống chỉ định của thuốc.
Doctors should ask about a patient's medical history in detail before prescribing medication to avoid any drug contraindications.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây