患者权益
—
Gợi nhớ
Từ "患者权益" (huànzhě quányì) mang nghĩa "Quyền lợi của bệnh nhân", kết hợp bởi 患 (huàn - hoạn): "tai họa" + 者 (zhě - giả): "Người" + 权 (quán - quyền): "quyền lực" + 益 (yì - ích): "Lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 患: Nhiều nỗi lo âu cứ xâu chuỗi (串) đè nặng lên trái tim (心) khiến con người bất an đau khổ, nghĩa là mối lo, tai họa, mắc bệnh (患). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者). • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益).
Thành phần cấu tạo
患者权益
Quyền lợi của bệnh nhân
患
串
Bộ Xuyến
Hình que xuyên qua hai vật / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
者
耂
Bộ Lão (trên)
Người già, trưởng bối (bao góc trên trái)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trong)
权
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Tay / âm đọc (nằm bên phải)
益
水
Bộ Thủy
Nước, dòng nước (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quyền lợi của bệnh nhân
Ví dụ (3)
医疗机构有义务保障患者权益,保护其隐私不被泄露。
Tổ chức y tế có nghĩa vụ bảo vệ quyền lợi của bệnh nhân, bảo mật thông tin riêng tư của họ không bị rò rỉ.
Medical institutions have an obligation to safeguard patients' rights and interests and protect their privacy from being leaked.
医院设立了投诉箱,作为保障患者权益的监督渠道。
Bệnh viện đã thiết lập hòm thư góp ý làm kênh giám sát nhằm đảm bảo quyền lợi cho bệnh nhân.
The hospital set up a suggestion and complaint box as a supervisory channel to safeguard patients' rights.
了解患者权益有助于病人在诊疗过程中做出正确决策。
Hiểu rõ quyền lợi của bệnh nhân giúp người bệnh đưa ra quyết định đúng đắn trong quá trình điều trị.
Understanding patients' rights helps patients make informed decisions during diagnosis and treatment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây