ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
出生医学证明
chūshēng yīxué zhèngmíng
Giấy chứng sinh
Hán việt: xuất sinh y học chứng minh
—

Gợi nhớ

Từ "出生医学证明" (chūshēng yīxué zhèngmíng) mang nghĩa "Giấy chứng sinh", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 生 (shēng - sinh): "sinh" + 医 (yī - y): "Bác sĩ" + 学 (xué - học): "học" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 明 (míng - minh): "sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 医: Người thầy thuốc mở chiếc hộp (匚) lấy mũi kim châm cứu sắc như mũi tên (矢) để chữa bệnh cứu người chính là bác sĩ, y học (医). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).

Thành phần cấu tạo

出生医学证明
chūshēng yīxué zhèngmíng
Giấy chứng sinh
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất
医
yī • y
Bác sĩ
匚
Bộ Phương
Hộp thuốc (phía ngoài)
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (phía trong)
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
证
zhèng • chứng
chứng chỉ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
正
Chính
Chính xác / âm đọc (bên phải)
明
míng • minh
sáng
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giấy chứng sinh
Ví dụ (3)
fùmǔ父母zài在yīng'ér婴儿chūshēng出生hòu后yí一gè个yuè月nèi内,xūyào需要píng凭chūshēng出生yīxué医学zhèngmíng证明qù去luòhù落户kǒu口。
Cha mẹ cần dựa vào giấy chứng sinh để đăng ký khai sinh cho em bé trong vòng một tháng sau khi sinh.
Within one month after a baby is born, parents need to use the medical birth certificate to register the baby's household Hukou.
qǐng请zǐxì仔细héduì核对chūshēng出生yīxué医学zhèngmíng证明shàng上xīnshēng'ér新生儿hé和fùmǔ父母de的shēnfèn身份xìnxī信息。
Vui lòng đối chiếu kỹ thông tin nhân thân của trẻ sơ sinh và cha mẹ trên giấy chứng sinh.
Please carefully verify the identity information of the newborn and parents on the medical birth certificate.
chūshēng出生yīxué医学zhèngmíng证明yídàn一旦yíshī遗失,bǔbàn补办chéngxù程序huì会fēicháng非常fùzá复杂。
Giấy chứng sinh một khi bị mất, thủ tục cấp lại sẽ vô cùng phức tạp.
Once a medical birth certificate is lost, the replacement procedure is very complicated.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây