ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
喷雾剂
pēnwùjì
Thuốc xịt / Chai xịt
Hán việt: phun vụ tễ
—

Gợi nhớ

Từ "喷雾剂" (pēnwùjì) nghĩa là "Thuốc xịt / Chai xịt", ghép bởi: 喷 (pēn / pèn): phun + 雾 (wù): sương mù + 剂 (jì): chất.

Thành phần cấu tạo

喷雾剂
pēnwùjì
Thuốc xịt / Chai xịt
口
贲
雨
务
齐
刂

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thuốc xịt / Chai xịt
Ví dụ (3)
xiāochuǎn哮喘huànzhě患者chūmén出门shí时bìxū必须suíshēn随身xiédài携带píngchuǎn平喘pēnwùjì喷雾剂。
Bệnh nhân hen suyễn phải luôn mang theo thuốc xịt cắt cơn hen bên mình khi ra ngoài.
Asthma patients must carry an anti-asthmatic spray with them whenever they go out.
zhè这zhǒng种bí鼻qiāng腔pēnwùjì喷雾剂néng能yǒuxiào有效huǎnjiě缓解bísè鼻塞zhèngzhuàng症状。
Loại thuốc xịt mũi này có thể giảm triệu chứng nghẹt mũi một cách hiệu quả.
This nasal spray can effectively relieve nasal congestion.
qǐngwù请勿jiāng将pāoguāng抛光huò或shājūn杀菌pēnwùjì喷雾剂duì对zhe着yǎnjing眼睛pēnsǎ喷洒。
Vui lòng không xịt chai xịt sát khuẩn hướng trực tiếp vào mắt.
Please do not spray polishing or disinfectant sprays toward the eyes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây