喷雾剂
—
Gợi nhớ
Từ "喷雾剂" (pēnwùjì) nghĩa là "Thuốc xịt / Chai xịt", ghép bởi: 喷 (pēn / pèn): phun + 雾 (wù): sương mù + 剂 (jì): chất.
Thành phần cấu tạo
喷雾剂
Thuốc xịt / Chai xịt
口
贲
雨
务
齐
刂
Phân tích từ 喷雾剂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuốc xịt / Chai xịt
Ví dụ (3)
哮喘患者出门时必须随身携带平喘喷雾剂。
Bệnh nhân hen suyễn phải luôn mang theo thuốc xịt cắt cơn hen bên mình khi ra ngoài.
Asthma patients must carry an anti-asthmatic spray with them whenever they go out.
这种鼻腔喷雾剂能有效缓解鼻塞症状。
Loại thuốc xịt mũi này có thể giảm triệu chứng nghẹt mũi một cách hiệu quả.
This nasal spray can effectively relieve nasal congestion.
请勿将抛光或杀菌喷雾剂对着眼睛喷洒。
Vui lòng không xịt chai xịt sát khuẩn hướng trực tiếp vào mắt.
Please do not spray polishing or disinfectant sprays toward the eyes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây