ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
门诊大厅
ménzhěn dàtīng
Sảnh khám bệnh / Khoa khám bệnh
Hán việt: môn chẩn đại sảnh
—

Gợi nhớ

Từ "门诊大厅" (ménzhěn dàtīng) mang nghĩa "Sảnh khám bệnh / Khoa khám bệnh", kết hợp bởi 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 诊 (zhěn - chẩn): "chẩn đoán" + 大 (dà - đại): "to" + 厅 (tīng - sảnh): "sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 诊: Thầy thuốc nhẹ nhàng dùng lời nói (讠) thăm hỏi và tỉ mỉ quan sát từng sợi tóc nét mặt (㐱) của người bệnh để khám bệnh, chẩn đoán (诊). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 厅: Dưới mái sườn nhà rộng rãi (厂) có những cây cột vững như đinh (丁) chống đỡ tạo nên khoảng không gian thoáng đãng làm đại sảnh, phòng lớn (厅).

Thành phần cấu tạo

门诊大厅
ménzhěn dàtīng
Sảnh khám bệnh / Khoa khám bệnh
门
mén • môn
môn (lượng từ cho môn học)
门
Bộ Môn (giản thể)
Hình cánh cửa (giản thể từ 門)
诊
zhěn • chẩn
chẩn đoán
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
㐱
Chẩn
Nhiều / âm đọc (bên phải)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
厅
tīng • sảnh
sảnh
厂
Bộ Hán
Mái che (phía trên)
丁
Đinh
Cái đinh / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sảnh khám bệnh / Khoa khám bệnh
Ví dụ (3)
ménzhěn门诊dàtīng大厅lǐ里ānzhuāng安装le了duōtái多台zìzhù自助guàhào挂号jiǎofèi缴费jī机yǐ以suōduǎn缩短páiduì排队shíjiān时间。
Trong sảnh khám bệnh đã lắp đặt nhiều máy đăng ký và thanh toán tự động để rút ngắn thời gian xếp hàng.
Multiple self-service registration and payment kiosks have been installed in the outpatient lobby to shorten waiting times in line.
dǎo导yī医zhìyuànzhě志愿者zài在ménzhěn门诊dàtīng大厅rèqíng热情de地huídá回答huànzhě患者de的zīxún咨询。
Tình nguyện viên hướng dẫn y khoa nhiệt tình trả lời các câu hỏi tư vấn của bệnh nhân tại sảnh khám bệnh.
Medical guide volunteers warmly answer patients' inquiries in the outpatient lobby.
ménzhěn门诊dàtīng大厅de的ledLEDdàpíngmù大屏幕shàng上xiǎnshì显示zhe着gè各gè个kēshì科室zhuānjiā专家de的zuòzhěn坐诊shíjiān时间。
Màn hình LED lớn tại sảnh khám bệnh hiển thị thời gian làm việc của các chuyên gia thuộc từng khoa.
The large LED screen in the outpatient lobby displays the consultation schedules of specialists across all departments.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây