血糖仪
—
Gợi nhớ
Từ "血糖仪" (xuètángyí) mang nghĩa "Máy đo đường huyết", kết hợp bởi 血 (xiě / xuè - huyết): "máu" + 糖 (táng - đường): "đường" + 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血). • Chữ 糖: Tinh chất ngọt ngào được nấu luyện từ hạt gạo ngũ cốc (米) có từ thời nhà Đường (唐) chính là viên kẹo, chất đường (糖). • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy đo đường huyết
Ví dụ (3)
便携式血糖仪方便糖尿病患者在家中随时自我检测。
Máy đo đường huyết cầm tay thuận tiện cho bệnh nhân tiểu đường tự kiểm tra tại nhà bất cứ lúc nào.
Portable blood glucose meters make it convenient for diabetic patients to monitor their blood sugar at home at any time.
使用血糖仪前,需要确认试纸的有效期和代码。
Trước khi sử dụng máy đo đường huyết, cần xác nhận hạn sử dụng và mã số của que thử.
Before using the blood glucose meter, you need to verify the expiration date and code of the test strips.
医护人员演示了如何正确操作家用血糖仪和采血笔。
Nhân viên y tế đã hướng dẫn cách vận hành đúng máy đo đường huyết gia đình và bút lấy máu.
The medical staff demonstrated how to properly operate a home blood glucose meter and lancing device.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây