ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
血糖仪
xuètángyí
Máy đo đường huyết
Hán việt: huyết đường nghi
—

Gợi nhớ

Từ "血糖仪" (xuètángyí) mang nghĩa "Máy đo đường huyết", kết hợp bởi 血 (xiě / xuè - huyết): "máu" + 糖 (táng - đường): "đường" + 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血). • Chữ 糖: Tinh chất ngọt ngào được nấu luyện từ hạt gạo ngũ cốc (米) có từ thời nhà Đường (唐) chính là viên kẹo, chất đường (糖). • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪).

Thành phần cấu tạo

血糖仪
xuètángyí
Máy đo đường huyết
血
xiě / xuè • huyết
máu
血
Bộ Huyết
Hình bát chứa máu hiến tế
糖
táng • đường
đường
米
Bộ Mễ
Gạo, ngũ cốc (nằm bên trái)
唐
Đường
Triều Đường / âm đọc (nằm bên phải)
仪
yí • nghi
Nghi lễ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
义
Nghĩa
Chính nghĩa / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy đo đường huyết
Ví dụ (3)
biànxiéshì便携式xuètángyí血糖仪fāngbiàn方便tángniàobìng糖尿病huànzhě患者zàijiā在家zhōng中suíshí随时zìwǒ自我jiǎncè检测。
Máy đo đường huyết cầm tay thuận tiện cho bệnh nhân tiểu đường tự kiểm tra tại nhà bất cứ lúc nào.
Portable blood glucose meters make it convenient for diabetic patients to monitor their blood sugar at home at any time.
shǐyòng使用xuètángyí血糖仪qián前,xūyào需要quèrèn确认shìzhǐ试纸de的yǒuxiàoqī有效期hé和dàimǎ代码。
Trước khi sử dụng máy đo đường huyết, cần xác nhận hạn sử dụng và mã số của que thử.
Before using the blood glucose meter, you need to verify the expiration date and code of the test strips.
yīhù医护rényuán人员yǎnshì演示le了rúhé如何zhèngquè正确cāozuò操作jiāyòng家用xuètángyí血糖仪hé和cǎixiě采血bǐ笔。
Nhân viên y tế đã hướng dẫn cách vận hành đúng máy đo đường huyết gia đình và bút lấy máu.
The medical staff demonstrated how to properly operate a home blood glucose meter and lancing device.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây