监理单位
—
Gợi nhớ
Từ "监理单位" (jiānlǐ dānwèi) mang nghĩa "Đơn vị giám sát thi công", kết hợp bởi 监 (jiān / jiàn - giám): "giám sát" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 单 (dān - đơn): "đơn" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 监: Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).
Thành phần cấu tạo
监理单位
Đơn vị giám sát thi công
监
卧
Chữ Ngọa (biến thể)
Người cúi nhìn từ trên xuống (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Chậu nước soi bóng (phía dưới)
理
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
单
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể)
位
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
立
Bộ Lập
Đứng, vị trí (nằm bên phải)
Phân tích từ 监理单位
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đơn vị giám sát thi công
Ví dụ (3)
监理单位有权要求停工整改质量不合格的工程。
Đơn vị giám sát có quyền yêu cầu dừng thi công để khắc phục công trình chất lượng không đạt yêu cầu.
The engineering supervision unit has the authority to order a work stoppage and rectification for work that fails to meet quality standards.
施工材料进场前,必须向监理单位报验。
Trước khi đưa vật liệu thi công vào công trường, bắt buộc phải trình đơn vị giám sát kiểm tra, nghiệm thu.
Construction materials must be submitted to the supervision unit for inspection and approval before being brought onto the site.
监理单位在施工现场发挥着至关重要的监督作用。
Đơn vị giám sát phát huy vai trò giám sát vô cùng quan trọng tại công trường thi công.
The supervision unit plays a vital oversight role at the construction site.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây