ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
安全巡视
ānquán xúnshì
Tuần tra an toàn
Hán việt: an toàn tuần thị
—

Gợi nhớ

Từ "安全巡视" (ānquán xúnshì) mang nghĩa "Tuần tra an toàn", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 巡 (xún - tuần): "tuần tra" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 巡: Đi (辶) quanh co (巛) khắp nơi canh gác, đi kiểm tra từng ngõ, tuần tra 巡. • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).

Thành phần cấu tạo

安全巡视
ānquán xúnshì
Tuần tra an toàn
安
ān • an
yên bình
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
全
quán • toàn
toàn bộ
入
Bộ Nhập
Vào, đưa vào (phía trên)
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)
巡
xún • tuần
tuần tra
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
巛
Xuyên (biến thể)
Quanh co (phía trên)
视
shì • thị
nhìn
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tuần tra an toàn
Ví dụ (3)
zhuānzhí专职ānquányuán安全员měitiān每天zài在gōngdì工地jìnxíng进行ānquán安全xúnshì巡视。
Nhân viên an toàn chuyên trách tiến hành kiểm tra tuần tra an toàn trên công trường mỗi ngày.
The dedicated safety officer conducts daily safety patrols on the construction site.
zài在ānquán安全xúnshì巡视zhōng中,wǒmen我们fāxiàn发现le了jǐchù几处jiǎoshǒujià脚手架dā搭shè设bù不guīfàn规范de的wèntí问题。
Trong quá trình tuần tra an toàn, chúng tôi đã phát hiện một số vị trí lắp dựng giàn giáo không đúng quy chuẩn.
During the safety patrol, we found several instances where the scaffolding was not erected in compliance with standards.
lǐngdǎo领导dàiduì带队de的ānquán安全xúnshì巡视yǒulì有力de地tuīdòng推动le了xiànchǎng现场de的ānquán安全yǐnhuàn隐患páichá排查。
Đợt tuần tra an toàn do ban lãnh đạo dẫn đầu đã thúc đẩy mạnh mẽ việc rà soát các nguy cơ mất an toàn tại hiện trường.
The management-led safety patrol strongly promoted the identification and elimination of on-site safety hazards.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây