安全巡视
—
Gợi nhớ
Từ "安全巡视" (ānquán xúnshì) mang nghĩa "Tuần tra an toàn", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 巡 (xún - tuần): "tuần tra" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 巡: Đi (辶) quanh co (巛) khắp nơi canh gác, đi kiểm tra từng ngõ, tuần tra 巡. • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tuần tra an toàn
Ví dụ (3)
专职安全员每天在工地进行安全巡视。
Nhân viên an toàn chuyên trách tiến hành kiểm tra tuần tra an toàn trên công trường mỗi ngày.
The dedicated safety officer conducts daily safety patrols on the construction site.
在安全巡视中,我们发现了几处脚手架搭设不规范的问题。
Trong quá trình tuần tra an toàn, chúng tôi đã phát hiện một số vị trí lắp dựng giàn giáo không đúng quy chuẩn.
During the safety patrol, we found several instances where the scaffolding was not erected in compliance with standards.
领导带队的安全巡视有力地推动了现场的安全隐患排查。
Đợt tuần tra an toàn do ban lãnh đạo dẫn đầu đã thúc đẩy mạnh mẽ việc rà soát các nguy cơ mất an toàn tại hiện trường.
The management-led safety patrol strongly promoted the identification and elimination of on-site safety hazards.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây