现场防护
—
Gợi nhớ
Từ "现场防护" (xiànchǎng fánghù) mang nghĩa "Bảo vệ an toàn hiện trường", kết hợp bởi 现 (xiàn - hiện): "hiện ra" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân" + 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场). • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护).
Thành phần cấu tạo
现场防护
Bảo vệ an toàn hiện trường
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo vệ an toàn hiện trường
Ví dụ (3)
临边作业和洞口作业必须做好现场防护。
Các công việc thi công sát mép cạnh hoặc cửa hở sàn phải thực hiện tốt biện pháp bảo vệ hiện trường.
Proper on-site edge and opening protection must be in place for work near unguarded edges and floor openings.
现场防护措施不到位,被监理工程师责令整改。
Biện pháp bảo vệ hiện trường không đầy đủ đã bị kỹ sư giám sát yêu cầu khắc phục.
On-site protective measures were inadequate and the supervising engineer ordered rectification.
施工单位必须加大对现场防护设施的资金投入。
Đơn vị thi công phải tăng cường đầu tư kinh phí cho các thiết bị bảo vệ hiện trường.
The construction contractor must increase funding for on-site protective facilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây