购房者
—
Gợi nhớ
Từ "购房者" (gòufángzhě) mang nghĩa "Người mua nhà", kết hợp bởi 购 (gòu - cấu): "Mua" + 房 (fáng - phòng): "phòng" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 购: Mang những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) ra chợ để ngoắc lấy (勾) món hàng mình ưng ý mang về là hành động mua sắm (购). • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 购房者
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người mua nhà
Ví dụ (3)
降低首付比例和贷款利率,能有效减轻购房者的资金压力。
Giảm tỷ lệ trả trước và lãi suất vay có thể giảm bớt gánh nặng áp lực tài chính cho người mua nhà một cách hiệu quả.
Lowering down payment ratios and mortgage interest rates can effectively ease the financial pressure on homebuyers.
购房者在交房验房时,最好聘请专业的验房师协助排查房屋质量缺陷。
Người mua nhà khi nghiệm thu nhận bàn giao nhà, tốt nhất nên thuê thợ nghiệm thu nhà chuyên nghiệp hỗ trợ rà soát lỗi chất lượng công trình.
During property handover and inspection, homebuyers are well advised to hire a professional home inspector to help identify any construction quality defects.
开发商应当向购房者公示项目预售许可资质,保障购房者权益不受侵害。
Chủ đầu tư cần công bố công khai chứng nhận cấp phép bán nhà hình thành trong tương lai cho người mua để đảm bảo quyền lợi của người mua không bị xâm phạm.
Real estate developers must publicly display the project's pre-sale permit qualifications to homebuyers to protect their rights and interests from infringement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây