ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
灌注桩
guànzhùzhuāng
Cọc khoan nhồi
Hán việt: quán chú trang
—

Gợi nhớ

Từ "灌注桩" (guànzhùzhuāng) mang nghĩa "Cọc khoan nhồi", kết hợp bởi 灌 (guàn - quán): "Tưới" + 注 (zhù - chú): "ghi chú" + 桩 (zhuāng - trang): "cọc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灌: Dẫn dòng nước mát (氵) chảy tràn qua vùng đất có chim nước (雚) sinh sống để tưới tiêu và đổ đầy ruộng đồng (灌). • Chữ 注: Dòng nước (氵) được rót tập trung vào đúng vị trí chủ chốt (主) không để tràn ra ngoài, nhắc nhở ta cần dồn tâm trí chú ý, ghi chú (注). • Chữ 桩: Thân cây gỗ chắc khỏe (木) được đóng sâu xuống nền đất đầu làng (庄) làm chiếc cọc tiêu vững chãi (桩).

Thành phần cấu tạo

灌注桩
guànzhùzhuāng
Cọc khoan nhồi
灌
guàn • quán
Tưới
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
雚
Quán
Âm đọc (bên phải)
注
zhù • chú
ghi chú
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
主
Chủ
Chủ / âm đọc (bên phải)
桩
zhuāng • trang
cọc
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
庄
Chữ Bành
Làng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cọc khoan nhồi
Ví dụ (3)
jīchǔ基础shīgōng施工zhōng中,níjiāng泥浆hùbì护壁xuán旋wā挖zuānkǒng钻孔guànzhùzhuāng灌注桩shì是zuì最chángyòng常用de的yì一zhǒng种shēn深jīchǔ基础xíngshì形式。
Trong thi công phần móng, cọc khoan nhồi tạo lỗ giữ vách bằng bùn bentonite là một loại hình thức móng sâu được sử dụng phổ biến nhất.
In foundation construction, slurry-supported rotary bored cast-in-place piles are one of the most commonly used deep foundation forms.
guànzhùzhuāng灌注桩zài在jiāozhù浇筑shuǐ水xià下hùnníngtǔ混凝土qián前,bìxū必须jìnxíng进行qīng清kǒng孔qīng清dǐ底yǐ以kòngzhì控制kǒng孔dǐ底chénzhā沉渣hòudù厚度。
Cọc khoan nhồi trước khi đổ bê tông dưới nước bắt buộc phải tiến hành thổi rửa sạch đáy lỗ để kiểm soát độ dày bùn lắng đáy cọc.
Before pouring underwater concrete for a cast-in-place pile, borehole and bottom cleaning must be performed to control the sediment thickness at the bottom of the hole.
shēng声cè测guǎn管yùmái预埋zài在guànzhùzhuāng灌注桩nèibù内部,yòngyú用于hòuqī后期shǐyòng使用chāoshēngbō超声波jiǎncè检测zhuāng桩shēn身hùnníngtǔ混凝土zhìliàng质量。
Ống siêu âm được chôn sẵn bên trong cọc khoan nhồi, phục vụ cho việc dùng sóng siêu âm kiểm tra chất lượng khuyết tật thân cọc sau này.
Sonic logging tubes are pre-embedded inside the cast-in-place pile for later ultrasonic testing of the concrete quality of the pile shaft.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây