灌注桩
—
Gợi nhớ
Từ "灌注桩" (guànzhùzhuāng) mang nghĩa "Cọc khoan nhồi", kết hợp bởi 灌 (guàn - quán): "Tưới" + 注 (zhù - chú): "ghi chú" + 桩 (zhuāng - trang): "cọc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灌: Dẫn dòng nước mát (氵) chảy tràn qua vùng đất có chim nước (雚) sinh sống để tưới tiêu và đổ đầy ruộng đồng (灌). • Chữ 注: Dòng nước (氵) được rót tập trung vào đúng vị trí chủ chốt (主) không để tràn ra ngoài, nhắc nhở ta cần dồn tâm trí chú ý, ghi chú (注). • Chữ 桩: Thân cây gỗ chắc khỏe (木) được đóng sâu xuống nền đất đầu làng (庄) làm chiếc cọc tiêu vững chãi (桩).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 灌注桩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cọc khoan nhồi
Ví dụ (3)
基础施工中,泥浆护壁旋挖钻孔灌注桩是最常用的一种深基础形式。
Trong thi công phần móng, cọc khoan nhồi tạo lỗ giữ vách bằng bùn bentonite là một loại hình thức móng sâu được sử dụng phổ biến nhất.
In foundation construction, slurry-supported rotary bored cast-in-place piles are one of the most commonly used deep foundation forms.
灌注桩在浇筑水下混凝土前,必须进行清孔清底以控制孔底沉渣厚度。
Cọc khoan nhồi trước khi đổ bê tông dưới nước bắt buộc phải tiến hành thổi rửa sạch đáy lỗ để kiểm soát độ dày bùn lắng đáy cọc.
Before pouring underwater concrete for a cast-in-place pile, borehole and bottom cleaning must be performed to control the sediment thickness at the bottom of the hole.
声测管预埋在灌注桩内部,用于后期使用超声波检测桩身混凝土质量。
Ống siêu âm được chôn sẵn bên trong cọc khoan nhồi, phục vụ cho việc dùng sóng siêu âm kiểm tra chất lượng khuyết tật thân cọc sau này.
Sonic logging tubes are pre-embedded inside the cast-in-place pile for later ultrasonic testing of the concrete quality of the pile shaft.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây