ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
注重
zhùzhòng
chú trọng, coi trọng, nhấn mạnh, tập trung vào.
Hán việt: chú trọng
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "注重" (zhùzhòng) mang nghĩa "chú trọng", kết hợp bởi 注 (zhù - chú): "ghi chú" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 注: Dòng nước (氵) được rót tập trung vào đúng vị trí chủ chốt (主) không để tràn ra ngoài, nhắc nhở ta cần dồn tâm trí chú ý, ghi chú (注). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).

Thành phần cấu tạo

注重
zhùzhòng
chú trọng
注
zhù • chú
ghi chú
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
主
Chủ
Chủ / âm đọc (bên phải)
重
zhòng / chóng • trọng
nặng
千
Thiên
Nghìn (phía trên)
里
Bộ Lý
Dặm, bên trong (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chú trọng, coi trọng, nhấn mạnh, tập trung vào.
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要zhùzhòng注重péiyǎng培养háizi孩子de的dúlì独立nénglì能力。
Chúng ta phải chú trọng bồi dưỡng khả năng tự lập của trẻ.
We should focus on developing children's independence.
zhè这jiā家gōngsī公司fēicháng非常zhùzhòng注重chǎnpǐn产品de的zhìliàng质量。
Công ty này vô cùng chú trọng chất lượng sản phẩm.
This company places great emphasis on product quality.
xiàndàirén现代人yuèláiyuè越来越zhùzhòng注重jiànkāng健康yǐnshí饮食。
Người hiện đại ngày càng chú trọng việc ăn uống lành mạnh.
Modern people are paying more and more attention to healthy eating.
tā他zài在gōngzuò工作zhōng中hěn很zhùzhòng注重xìjié细节。
Anh ấy rất chú trọng tiểu tiết trong công việc.
He pays great attention to detail in his work.
xuéxí学习bùjǐn不仅yào要zhùzhòng注重lǐlùn理论,hái还yào要zhùzhòng注重shíjiàn实践。
Học tập không chỉ phải chú trọng lý thuyết mà còn phải chú trọng thực hành.
In studying, one should focus not only on theory but also on practice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây