竣工图纸
—
Gợi nhớ
Từ "竣工图纸" (jùngōng túzhǐ) mang nghĩa "Bản vẽ hoàn công", kết hợp bởi 竣 (jùn - tuấn): "Hoàn thành" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh" + 纸 (zhǐ - chỉ): "giấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 竣: Người thợ đứng thẳng lưng (立) thở phào và bước đi thong thả (夋) ngắm nhìn công trình sau khi mọi việc đã hoàn thành, xong xuôi (竣). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图). • Chữ 纸: Những sợi tơ mảnh (纟) được nghiền mịn rồi tráng phẳng phiu (氏) để viết chữ lên trên chính là tờ giấy (纸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 竣工图纸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bản vẽ hoàn công
Ví dụ (3)
工程竣工后,施工单位必须编制并提交一套完整的竣工图纸进行归档。
Sau khi công trình hoàn thành, nhà thầu thi công bắt buộc phải lập và nộp một bộ bản vẽ hoàn công đầy đủ để lưu trữ hồ sơ.
After project completion, the construction contractor must compile and submit a complete set of as-built drawings for archiving.
竣工图纸要真实反映施工现场的改动情况,且需加盖竣工图纸专用印章。
Bản vẽ hoàn công cần phản ánh trung thực các thay đổi tại công trường và phải được đóng dấu chuyên dụng bản vẽ hoàn công.
As-built drawings must accurately reflect changes made at the construction site and be stamped with a dedicated as-built drawing seal.
物业管理公司需要妥善保管地下管网竣工图纸,以便日后进行维修改造。
Công ty quản lý tòa nhà cần bảo quản tốt bản vẽ hoàn công hệ thống đường ống ngầm dưới đất để tiện cho công tác sửa chữa cải tạo sau này.
The property management company needs to properly keep the as-built drawings of the underground pipe network for future maintenance and renovation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây