ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
竣
jùn
Hoàn thành, xong (dùng trong 竣工, 告竣)
Hán việt: tuấn
丶一丶ノ一フ丶ノ丶ノフ丶
12
—

Gợi nhớ

Người thợ đứng thẳng lưng (立) thở phào và bước đi thong thả (夋) ngắm nhìn công trình sau khi mọi việc đã hoàn thành, xong xuôi (竣).

Thành phần cấu tạo

竣
jùn
Hoàn thành, xong (dùng trong 竣工, 告竣)
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (bên trái)
夋
Chữ Thuân
Bước đi thong thả / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Hoàn thành, xong (dùng trong 竣工, 告竣)
Ví dụ (3)
xīnjiàn新建de的dàqiáo大桥zhōngyú终于shùnlì顺利jùngōng竣工le了。
Cây cầu lớn mới xây cuối cùng đã thuận lợi hoàn thành công trình.
Newly built bridge finally completed construction smoothly.
gōngchéng工程gè各xiàng项zhǐbiāo指标wánbèi完备,shùnlì顺利gào告jùn竣。
Các chỉ số công trình đầy đủ, thuận lợi hoàn thành.
Project indicators complete, finished successfully.
qìngzhù庆祝jiànzhù建筑xiàngmù项目ànqī按期wángōng完工dà大jùn竣。
Chúc mừng dự án kiến trúc hoàn thành đúng hạn đại hoàn thành.
Celebrate construction project on-time completion.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây