竣
丶一丶ノ一フ丶ノ丶ノフ丶
12
—
Gợi nhớ
Người thợ đứng thẳng lưng (立) thở phào và bước đi thong thả (夋) ngắm nhìn công trình sau khi mọi việc đã hoàn thành, xong xuôi (竣).
Thành phần cấu tạo
竣
Hoàn thành, xong (dùng trong 竣工, 告竣)
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (bên trái)
夋
Chữ Thuân
Bước đi thong thả / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (11)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hoàn thành, xong (dùng trong 竣工, 告竣)
Ví dụ (3)
新建的大桥终于顺利竣工了。
Cây cầu lớn mới xây cuối cùng đã thuận lợi hoàn thành công trình.
Newly built bridge finally completed construction smoothly.
工程各项指标完备,顺利告竣。
Các chỉ số công trình đầy đủ, thuận lợi hoàn thành.
Project indicators complete, finished successfully.
庆祝建筑项目按期完工大竣。
Chúc mừng dự án kiến trúc hoàn thành đúng hạn đại hoàn thành.
Celebrate construction project on-time completion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây