竣工验收
—
Gợi nhớ
Từ "竣工验收" (jùngōng yànshōu) mang nghĩa "Nghiệm thu hoàn công", kết hợp bởi 竣 (jùn - tuấn): "Hoàn thành" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra" + 收 (shōu - thu): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 竣: Người thợ đứng thẳng lưng (立) thở phào và bước đi thong thả (夋) ngắm nhìn công trình sau khi mọi việc đã hoàn thành, xong xuôi (竣). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收).
Thành phần cấu tạo
竣工验收
Nghiệm thu hoàn công
Phân tích từ 竣工验收
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nghiệm thu hoàn công
Ví dụ (3)
这栋住宅楼已顺利通过了消防和质量竣工验收。
Tòa nhà chung cư này đã thông qua thuận lợi công tác nghiệm thu hoàn công về phòng cháy chữa cháy và chất lượng.
This residential building has smoothly passed the fire safety and quality completion acceptance inspections.
竣工验收合格后,项目才能正式投入使用或交付业主。
Sau khi nghiệm thu hoàn công đạt chuẩn, dự án mới có thể chính thức đưa vào sử dụng hoặc bàn giao cho khách hàng.
Only after passing the completion acceptance inspection can the project be officially put into use or handed over to homeowners.
五方责任主体代表共同参加了该高架桥的竣工验收会议。
Đại diện của 5 bên chủ thể trách nhiệm đã cùng tham gia cuộc họp nghiệm thu hoàn công cây cầu vượt cạn này.
Representatives from the five responsible parties jointly attended the completion acceptance meeting for the overpass.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây