测距仪
—
Gợi nhớ
Từ "测距仪" (cèjùyí) mang nghĩa "Máy đo khoảng cách laser", kết hợp bởi 测 (cè - trắc): "đo lường" + 距 (jù - cự): "Khoảng cách" + 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 距: Mỗi bước bàn chân (足) đi đều được đo bằng cây thước lớn (巨) để xác định rõ khoảng cách xa gần (距). • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 测距仪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy đo khoảng cách laser
Ví dụ (3)
手持激光测距仪可以快速读取房间的净高、长度以及面积参数。
Máy đo khoảng cách laser cầm tay có thể nhanh chóng đọc được các thông số chiều cao thông thủy, chiều dài cũng như diện tích phòng.
A handheld laser distance meter can quickly read a room's clear height, length, and area parameters.
激光测距仪的激光孔要保持清洁,否则会严重影响测量的精度。
Mắt phát laser của máy đo khoảng cách cần giữ sạch sẽ, nếu không sẽ ảnh hưởng lớn đến độ chính xác của kết quả đo.
The laser aperture of a laser distance meter must be kept clean, otherwise measurement accuracy will be seriously affected.
测量员在隧道里使用高精度激光测距仪标定断面开挖几何轮廓尺寸。
Nhân viên trắc đạc trong đường hầm dùng máy đo khoảng cách laser độ chính xác cao để định vị kích thước mặt cắt hình học đào hầm.
The surveyor used a high-precision laser distance meter inside the tunnel to calibrate the geometric profile dimensions of the excavation cross-section.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây