乳胶漆
—
Gợi nhớ
Từ "乳胶漆" (rǔjiāoqī) mang nghĩa "Sơn nước / Sơn acrylic latex", kết hợp bởi 乳 (rǔ - nhũ): "sữa" + 胶 (jiāo - giao): "keo" + 漆 (qī - tất): "sơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乳: Bàn tay người mẹ dịu dàng ấp ủ đứa con thơ (孚) và nuôi lớn con bằng dòng sữa ngọt lành (乚) gợi hình ảnh bầu vú và dòng sữa mẹ (乳). • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶). • Chữ 漆: Những giọt nhựa lỏng như nước (氵) chảy ra từ thân cây sơn (桼) được người thợ thu gom để phết lên đồ gỗ làm sơn mài, nước sơn (漆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 乳胶漆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sơn nước / Sơn acrylic latex
Ví dụ (3)
乳胶漆干燥后能形成一层细腻平整的保护漆膜。
Sơn nước sau khi khô có thể tạo thành một lớp màng sơn bảo vệ láng mịn phẳng phiu.
Once dry, latex paint forms a smooth, fine, and even protective paint film.
我们选择了一款环保指标优秀且无刺激性异味的环保乳胶漆。
Chúng tôi đã chọn một loại sơn nước thân thiện môi trường có chỉ số kiểm định chất lượng xuất sắc và không mùi khó chịu.
We chose an eco-friendly latex paint with excellent environmental performance and no irritating odor.
涂刷乳胶漆时,底漆一遍、面漆两遍的滚涂工序不能偷工减料。
Khi lăn sơn nước, công đoạn lăn 1 lớp sơn lót, 2 lớp sơn phủ bề mặt tuyệt đối không được bớt xén công đoạn.
When applying latex paint, the rolling process of one coat of primer and two coats of topcoat must not be cut short.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây