哺乳
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "哺乳" (bǔrǔ) mang nghĩa "cho bú", kết hợp bởi 哺 (bǔ - bộ): "Cho ăn" + 乳 (rǔ - nhũ): "sữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哺: Người mẹ dịu dàng mớm thức ăn vào miệng (口) đứa trẻ mới lớn lên như mầm non (甫) để nuôi nấng, bú mớm (哺). • Chữ 乳: Bàn tay người mẹ dịu dàng ấp ủ đứa con thơ (孚) và nuôi lớn con bằng dòng sữa ngọt lành (乚) gợi hình ảnh bầu vú và dòng sữa mẹ (乳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 哺乳
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:cho con bú, nuôi con bằng sữa (bộ nhũ).
Ví dụ (5)
鲸鱼虽然生活在水里,但它是哺乳动物。
Cá voi tuy sống dưới nước, nhưng nó là động vật có vú (lớp thú).
Although whales live in the water, they are mammals.
处于哺乳期的妇女要注意饮食营养。
Phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú cần chú ý dinh dưỡng ăn uống.
Women who are breastfeeding should pay attention to proper nutrition.
母爱在哺乳的过程中得到了体现。
Tình mẫu tử được thể hiện trong quá trình cho con bú.
A mother's love is reflected in the process of breastfeeding.
这是一种极其古老的哺乳生物。
Đây là một loài sinh vật có vú cực kỳ cổ xưa.
This is an extremely ancient mammalian creature.
公共场所应该设立母婴室,方便妈妈哺乳。
Nơi công cộng nên thiết lập phòng mẹ và bé, để tiện cho các mẹ cho con bú.
Public places should set up mother-and-baby rooms to make breastfeeding more convenient for mothers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây