油漆工
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "油漆工" (yóuqī gōng) mang nghĩa "Thợ sơn", kết hợp bởi 油 (yóu - du): "Dầu" + 漆 (qī - tất): "sơn" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 漆: Những giọt nhựa lỏng như nước (氵) chảy ra từ thân cây sơn (桼) được người thợ thu gom để phết lên đồ gỗ làm sơn mài, nước sơn (漆). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 油漆工
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thợ sơn
Ví dụ (5)
这位油漆工手艺很好,墙上的油漆非常均匀。
Thợ sơn này tay nghề rất tốt, lớp sơn trên tường rất đều.
This painter is very skilled, and the paint on the wall is very even.
我们请了一位油漆工来重新粉刷客厅。
Chúng tôi đã thuê một thợ sơn để sơn lại phòng khách.
We hired a painter to repaint the living room.
油漆工需要戴口罩和手套以保护自己。
Thợ sơn cần đeo khẩu trang và găng tay để bảo vệ bản thân.
Painters need to wear masks and gloves to protect themselves.
他小时候梦想成为一名油漆工,现在终于实现了。
Lúc nhỏ anh ấy mơ ước trở thành một thợ sơn, bây giờ cuối cùng cũng đã thực hiện được.
He dreamed of becoming a painter when he was a child, and now he has finally achieved it.
油漆工在施工前要先检查墙面是否平整。
Trước khi thi công, thợ sơn cần kiểm tra xem bề mặt tường có phẳng không.
Before starting work, painters should first check whether the wall surface is even.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây