ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
油漆
yóuqī
sơn (dầu), quét sơn.
Hán việt: du tất
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "油漆" (yóuqī) mang nghĩa "sơn", kết hợp bởi 油 (yóu - du): "Dầu" + 漆 (qī - tất): "sơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 漆: Những giọt nhựa lỏng như nước (氵) chảy ra từ thân cây sơn (桼) được người thợ thu gom để phết lên đồ gỗ làm sơn mài, nước sơn (漆).

Thành phần cấu tạo

油漆
yóuqī
sơn
油
yóu • du
Dầu
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
由
Do
Do / âm đọc (bên phải)
漆
qī • tất
sơn
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
桼
Chữ Tất
Cây sơn, nhựa sơn (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:sơn (dầu), quét sơn.
Ví dụ (5)
gōngrén工人men们zhèngzài正在gěi给dàmén大门shuā刷yóuqī油漆。
Các công nhân đang quét sơn cho cánh cổng lớn.
The workers are painting the main gate.
gāng刚shuā刷wán完yóuqī油漆,xiǎoxīn小心bié别cèng蹭dào到yīfu衣服shàng上。
Vừa quét sơn xong, cẩn thận kẻo quệt vào quần áo.
The paint has just been applied, so be careful not to get it on your clothes.
fángjiān房间lǐ里yǒu有yì一gǔ股cìbí刺鼻de的yóuqī油漆wèi味。
Trong phòng có một mùi sơn hăng hắc (nhức mũi).
There is a pungent smell of paint in the room.
zhè这zhǒng种yóuqī油漆shì是huánbǎo环保wúdú无毒de的。
Loại sơn này bảo vệ môi trường và không độc hại.
This paint is environmentally friendly and non-toxic.
zhè这shì是yóuqīgōng油漆工gāng刚gàn干wán完de的huó活。
Đây là việc mà thợ sơn vừa mới làm xong.
This is the work the painter has just finished.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây