橡胶
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "橡胶" (xiàngjiāo) mang nghĩa "cao su", kết hợp bởi 橡 (xiàng - tượng): "cây sồi" + 胶 (jiāo - giao): "keo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 橡: Cây (木) to như voi (象), loại cây gỗ lớn, cây sồi 橡. • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 橡胶
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cao su
Ví dụ (5)
这条轮胎是用天然橡胶制成的。
Lốp xe này được làm bằng cao su thiên nhiên.
This tire is made of natural rubber.
橡胶树主要生长在热带地区。
Cây cao su chủ yếu sinh trưởng ở vùng nhiệt đới.
Rubber trees mainly grow in tropical regions.
这种鞋底有很好的橡胶防滑设计。
Đế giày này có thiết kế chống trượt bằng cao su rất tốt.
These soles have a good non-slip rubber design.
马来西亚是世界上最大的橡胶生产国之一。
Malaysia là một trong những nước sản xuất cao su lớn nhất thế giới.
Malaysia is one of the world's largest rubber-producing countries.
合成橡胶在工业上有广泛的应用。
Cao su tổng hợp có ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp.
Synthetic rubber has a wide range of industrial applications.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây