橡胶液
—
Gợi nhớ
Từ "橡胶液" (xiàngjiāoyè) mang nghĩa "dung dịch cao su, mủ cao su", kết hợp bởi 橡 (xiàng - tượng): "cây sồi" + 胶 (jiāo - giao): "keo" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 橡: Cây (木) to như voi (象), loại cây gỗ lớn, cây sồi 橡. • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 橡胶液
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dung dịch cao su, mủ cao su
Ví dụ (3)
橡胶液要密封保存。
Dung dịch cao su phải được bảo quản kín.
Rubber liquid must be kept sealed for storage.
工人把橡胶液涂在底部。
Công nhân bôi dung dịch cao su lên phần đáy.
The worker applies the rubber liquid to the bottom.
橡胶液气味比较重。
Mủ cao su có mùi khá nặng.
Rubber latex has a relatively strong odor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây