ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
橡胶液
xiàngjiāoyè
dung dịch cao su, mủ cao su
Hán việt: tượng giao dịch
—

Gợi nhớ

Từ "橡胶液" (xiàngjiāoyè) mang nghĩa "dung dịch cao su, mủ cao su", kết hợp bởi 橡 (xiàng - tượng): "cây sồi" + 胶 (jiāo - giao): "keo" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 橡: Cây (木) to như voi (象), loại cây gỗ lớn, cây sồi 橡. • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液).

Thành phần cấu tạo

橡胶液
xiàngjiāoyè
dung dịch cao su, mủ cao su
橡
xiàng • tượng
cây sồi
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
象
Tượng
Voi / âm đọc (bên phải)
胶
jiāo • giao
keo
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)
液
yè • dịch
Chất lỏng
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
夜
Chữ Dạ
đêm / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:dung dịch cao su, mủ cao su
Ví dụ (3)
xiàngjiāo橡胶yè液yào要mìfēng密封bǎocún保存。
Dung dịch cao su phải được bảo quản kín.
Rubber liquid must be kept sealed for storage.
gōngrén工人bǎ把xiàngjiāo橡胶yè液tú涂zài在dǐbù底部。
Công nhân bôi dung dịch cao su lên phần đáy.
The worker applies the rubber liquid to the bottom.
xiàngjiāo橡胶yè液qìwèi气味bǐjiào比较zhòng重。
Mủ cao su có mùi khá nặng.
Rubber latex has a relatively strong odor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây