粘胶
—
Gợi nhớ
Từ "粘胶" (zhānjiāo) nghĩa là "Sợi viscose", ghép bởi: 粘 (nián / zhān): dính + 胶 (jiāo): keo.
Thành phần cấu tạo
粘胶
Sợi viscose
米
占
月
交
Phân tích từ 粘胶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sợi viscose
Ví dụ (3)
设计师选用了粘胶做外套。
Nhà thiết kế chọn sợi viscose để làm áo khoác.
The designer chose viscose to make the coat.
粘胶的手感和厚度都要先确认。
Cần xác nhận trước cảm giác tay và độ dày của sợi viscose.
Both the feel and thickness of the viscose need to be confirmed first.
采购部正在比较几种粘胶。
Bộ phận mua hàng đang so sánh vài loại sợi viscose.
The purchasing department is comparing several types of viscose.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây