ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胶布
Jiāobù
Băng dán y tế
Hán việt: giao bố
—

Gợi nhớ

Từ "胶布" (Jiāobù) mang nghĩa "Băng dán y tế", kết hợp bởi 胶 (jiāo - giao): "keo" + 布 (bù - bố): "Vải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布).

Thành phần cấu tạo

胶布
Jiāobù
Băng dán y tế
胶
jiāo • giao
keo
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)
布
bù • bố
Vải
𠂇
Bộ Hựu (tay trái)
Bàn tay cầm căng ra (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn lụa, tấm vải (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Băng dán y tế
Ví dụ (2)
yīshēng医生yòng用shābù纱布gài盖zhù住shāngkǒu伤口,bìngyòng并用jiāobù胶布gùdìng固定zhù住。
Bác sĩ dùng gạc đắp lên vết thương và cố định lại bằng băng dán y tế.
The doctor covered the wound with gauze and secured it with medical tape.
zhè这zhǒng种yīyòng医用jiāobù胶布tòuqìxìng透气性hěn很hǎo好,tiē贴zài在pífū皮肤shàng上hěn很shūfu舒服。
Loại băng dán y tế này thoáng khí rất tốt, dán lên da rất dễ chịu.
This medical tape is very breathable and feels comfortable on the skin.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây