胶布
—
Gợi nhớ
Từ "胶布" (Jiāobù) mang nghĩa "Băng dán y tế", kết hợp bởi 胶 (jiāo - giao): "keo" + 布 (bù - bố): "Vải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 胶布
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Băng dán y tế
Ví dụ (2)
医生用纱布盖住伤口,并用胶布固定住。
Bác sĩ dùng gạc đắp lên vết thương và cố định lại bằng băng dán y tế.
The doctor covered the wound with gauze and secured it with medical tape.
这种医用胶布透气性很好,贴在皮肤上很舒服。
Loại băng dán y tế này thoáng khí rất tốt, dán lên da rất dễ chịu.
This medical tape is very breathable and feels comfortable on the skin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây