防火门
—
Gợi nhớ
Từ "防火门" (fánghuǒmén) mang nghĩa "Cửa chống cháy", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 防火门
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cửa chống cháy
Ví dụ (3)
高层建筑安全通道的防火门在平时必须保持常闭状态。
Cửa chống cháy tại lối thoát nạn của nhà cao tầng bình thường bắt buộc phải giữ trạng thái đóng thường trực.
Fire doors in the emergency exits of high-rise buildings must be kept closed at all times under normal circumstances.
这些钢质防火门都经过了严格的耐火极限时间和密封安全测试。
Những chiếc cửa chống cháy bằng thép này đều qua kiểm định nghiêm ngặt về thời gian giới hạn chịu lửa và độ bịt kín an toàn.
These steel fire doors have all undergone strict fire-resistance duration and sealing safety tests.
防火门上必须配备合格的闭门器和防烟条等配件。
Trên cửa chống cháy bắt buộc phải trang bị tay co thủy lực (thiết bị tự đóng) và gioăng ngăn khói đạt chuẩn.
Fire doors must be equipped with qualified accessories such as door closers and smoke seals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây