ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
防火门
fánghuǒmén
Cửa chống cháy
Hán việt: phòng hỏa môn
—

Gợi nhớ

Từ "防火门" (fánghuǒmén) mang nghĩa "Cửa chống cháy", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门).

Thành phần cấu tạo

防火门
fánghuǒmén
Cửa chống cháy
防
fáng • phòng
Phòng ngừa
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
火
huǒ • hỏa
Lửa
火
Bộ Hỏa
Hình ngọn lửa cháy bùng với tia lửa bắn ra
门
mén • môn
môn (lượng từ cho môn học)
门
Bộ Môn (giản thể)
Hình cánh cửa (giản thể từ 門)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cửa chống cháy
Ví dụ (3)
gāocéng高层jiànzhù建筑ānquán安全tōngdào通道de的fánghuǒmén防火门zài在píngshí平时bìxū必须bǎochí保持cháng常bì闭zhuàngtài状态。
Cửa chống cháy tại lối thoát nạn của nhà cao tầng bình thường bắt buộc phải giữ trạng thái đóng thường trực.
Fire doors in the emergency exits of high-rise buildings must be kept closed at all times under normal circumstances.
zhèxiē这些gāngzhì钢质fánghuǒmén防火门dōu都jīngguò经过le了yángé严格de的nàihuǒ耐火jíxiàn极限shíjiān时间hé和mìfēng密封ānquán安全cèshì测试。
Những chiếc cửa chống cháy bằng thép này đều qua kiểm định nghiêm ngặt về thời gian giới hạn chịu lửa và độ bịt kín an toàn.
These steel fire doors have all undergone strict fire-resistance duration and sealing safety tests.
fánghuǒ防火ménshàng门上bìxū必须pèibèi配备hégé合格de的bìménqì闭门器hé和fáng防yān烟tiáo条děng等pèijiàn配件。
Trên cửa chống cháy bắt buộc phải trang bị tay co thủy lực (thiết bị tự đóng) và gioăng ngăn khói đạt chuẩn.
Fire doors must be equipped with qualified accessories such as door closers and smoke seals.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây