产权年限
—
Gợi nhớ
Từ "产权年限" (chǎnquán niánxiàn) mang nghĩa "Thời hạn sở hữu", kết hợp bởi 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 权 (quán - quyền): "quyền lực" + 年 (nián - niên): "năm" + 限 (xiàn - hạn): "giới hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 产权年限
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời hạn sở hữu
Ví dụ (3)
普通住宅的土地使用产权年限一般为七十年。
Thời hạn sở hữu sử dụng đất của nhà ở thông thường là 70 năm.
The land-use rights term for ordinary residential property is generally seventy years.
购买商住两用楼时需要注意,其产权年限往往只有四十年。
Khi mua tòa nhà chung cư hỗn hợp thương mại - để ở cần lưu ý, thời hạn sở hữu của nó thông thường chỉ có 40 năm.
When buying a commercial-residential mixed-use building, note that its property rights term is often only forty years.
国家法律规定,住宅建设用地的产权年限届满后将依法自动续期。
Pháp luật quốc gia quy định, sau khi thời hạn sở hữu đất xây dựng nhà ở hết hạn sẽ tự động được gia hạn theo luật định.
National law stipulates that when the land-use rights term for residential construction land expires, it will be automatically renewed in accordance with the law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây