房产中介
—
Gợi nhớ
Từ "房产中介" (fángchǎn zhōngjiè) mang nghĩa "Môi giới BĐS", kết hợp bởi 房 (fáng - phòng): "phòng" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 介 (jiè - giới): "giới thiệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 介: Một người (人) đứng ra ở giữa hai phía để kết nối và hòa giải đôi bên chính là người trung gian, giới thiệu (介).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Môi giới BĐS
Ví dụ (3)
这家房产中介在当地有很多二手房源。
Đại lý môi giới bất động sản này có rất nhiều nguồn thông tin nhà cũ (nhà đã qua sử dụng) ở địa phương.
This real estate agency has many second-hand property listings in the local area.
房产中介帮买卖双方协助完成了看房、网签和过户手续。
Môi giới nhà đất giúp hai bên mua bán hỗ trợ hoàn thành thủ tục xem nhà, ký hợp đồng online và sang tên.
The real estate agent assisted both the buyer and the seller in completing the property viewing, online contract signing, and title transfer procedures.
我们在选择房产中介时,要注意核实其执业资质。
Khi chúng ta lựa chọn bên môi giới nhà đất, cần lưu ý xác minh chứng chỉ năng lực hành nghề của họ.
When choosing a real estate agency, we should be careful to verify its professional licensing and qualifications.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây