暖通空调
—
Gợi nhớ
Từ "暖通空调" (nuǎntōng kòngtiáo) mang nghĩa "Hệ thống điều hòa thông gió", kết hợp bởi 暖 (nuǎn - noãn): "Ấm" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暖: Ánh nắng mặt trời (日) dịu dàng chiếu xuống như bàn tay kéo (爰) hơi lạnh đi xa, mang lại cảm giác ấm áp, nồng ấm (暖). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调).
Thành phần cấu tạo
暖通空调
Hệ thống điều hòa thông gió
暖
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trái)
爰
Chữ Viên
Kéo lấy, dẫn dắt / âm đọc (bên phải)
通
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
空
穴
Bộ Huyệt
Hang, lỗ (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc / âm đọc (phía dưới)
调
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 暖通空调
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hệ thống điều hòa thông gió
Ví dụ (3)
商场内的暖通空调系统正在进行夏季运行调试。
Hệ thống HVAC trong trung tâm thương mại đang được vận hành chạy thử cho mùa hè.
The HVAC system inside the shopping mall is undergoing summer operation commissioning.
暖通空调工程的合理设计能有效降低建筑物的总能耗。
Thiết kế hợp lý của công trình HVAC có thể làm giảm hiệu quả tổng tiêu hao năng lượng của tòa nhà.
A well-designed HVAC system can effectively reduce a building's total energy consumption.
新风系统是暖通空调设计中不可或缺的一部分。
Hệ thống cấp khí tươi là một bộ phận không thể thiếu trong thiết kế điều hòa thông gió.
A fresh air system is an indispensable part of HVAC design.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây