ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
暖通空调
nuǎntōng kòngtiáo
Hệ thống điều hòa thông gió
Hán việt: noãn thông không điều
—

Gợi nhớ

Từ "暖通空调" (nuǎntōng kòngtiáo) mang nghĩa "Hệ thống điều hòa thông gió", kết hợp bởi 暖 (nuǎn - noãn): "Ấm" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暖: Ánh nắng mặt trời (日) dịu dàng chiếu xuống như bàn tay kéo (爰) hơi lạnh đi xa, mang lại cảm giác ấm áp, nồng ấm (暖). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调).

Thành phần cấu tạo

暖通空调
nuǎntōng kòngtiáo
Hệ thống điều hòa thông gió
暖
nuǎn • noãn
Ấm
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trái)
爰
Chữ Viên
Kéo lấy, dẫn dắt / âm đọc (bên phải)
通
tōng • thông
Giao tiếp
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
空
kōng / kòng • không
trống
穴
Bộ Huyệt
Hang, lỗ (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc / âm đọc (phía dưới)
调
diào / tiáo • điều
giọng điệu
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hệ thống điều hòa thông gió
Ví dụ (3)
shāngchǎng商场nèi内de的nuǎntōng暖通kōngtiáo空调xìtǒng系统zhèngzài正在jìnxíng进行xiàjì夏季yùnxíng运行tiáoshì调试。
Hệ thống HVAC trong trung tâm thương mại đang được vận hành chạy thử cho mùa hè.
The HVAC system inside the shopping mall is undergoing summer operation commissioning.
nuǎntōng暖通kōngtiáo空调gōngchéng工程de的hélǐ合理shèjì设计néng能yǒuxiào有效jiàngdī降低jiànzhùwù建筑物de的zǒng总nénghào能耗。
Thiết kế hợp lý của công trình HVAC có thể làm giảm hiệu quả tổng tiêu hao năng lượng của tòa nhà.
A well-designed HVAC system can effectively reduce a building's total energy consumption.
xīnfēng新风xìtǒng系统shì是nuǎntōng暖通kōngtiáo空调shèjì设计zhōng中bùkěhuòquē不可或缺de的yí一bù部fèn分。
Hệ thống cấp khí tươi là một bộ phận không thể thiếu trong thiết kế điều hòa thông gió.
A fresh air system is an indispensable part of HVAC design.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây