理财通
—
Gợi nhớ
Từ "理财通" (lǐcáitōng) mang nghĩa "Dịch vụ quản lý tài sản thông minh / Licaitong", kết hợp bởi 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 财 (cái - tài): "Tài sản" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通).
Thành phần cấu tạo
理财通
Dịch vụ quản lý tài sản thông minh / Licaitong
Phân tích từ 理财通
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dịch vụ quản lý tài sản thông minh / Licaitong
Ví dụ (3)
许多微信用户习惯把零钱存入理财通里的货币基金以赚取利息。
Nhiều người dùng WeChat có thói quen gửi tiền lẻ vào quỹ tiền tệ trên nền tảng Licaitong để kiếm tiền lãi.
Many WeChat users are in the habit of depositing their spare change into money market funds on Licaitong to earn interest.
理财通提供了从低风险货币基金到高风险股票型基金的多种投资选择。
Licaitong cung cấp nhiều lựa chọn đầu tư đa dạng từ quỹ tiền tệ rủi ro thấp cho đến quỹ cổ phiếu rủi ro cao.
Licaitong offers a variety of investment options ranging from low-risk money market funds to high-risk equity funds.
在使用理财通购买理财产品前,建议完成风险承受能力评估测试。
Trước khi dùng Licaitong mua các sản phẩm tài chính, khuyến nghị nên hoàn thành bài kiểm tra đánh giá năng lực chịu đựng rủi ro.
Before purchasing wealth management products on Licaitong, it is recommended to complete a risk tolerance assessment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây