ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
网点柜员
wǎngdiǎn guìyuán
Giao dịch viên tại chi nhánh
Hán việt: võng điểm quỹ viên
—

Gợi nhớ

Từ "网点柜员" (wǎngdiǎn guìyuán) mang nghĩa "Giao dịch viên tại chi nhánh", kết hợp bởi 网 (wǎng - võng): "mạng" + 点 (diǎn - điểm): "điểm" + 柜 (guì - quỹ): "tủ" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 网: Trong khung viền (冂) có những sợi dây đan chéo nhau (乂) tạo thành các mắt đan xen dùng để đánh bắt hay kết nối gọi là tấm lưới, mạng lưới (网). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点). • Chữ 柜: Dùng những tấm gỗ (木) đóng thành chiếc hòm to lớn (巨) đặt trong phòng để cất giữ đồ đạc gọi là cái tủ (柜). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).

Thành phần cấu tạo

网点柜员
wǎngdiǎn guìyuán
Giao dịch viên tại chi nhánh
网
wǎng • võng
mạng
冂
Bộ Quynh
Khung bao quanh (bên ngoài)
㐅㐅
Nét chéo giao nhau
Các sợi đan chéo (bên trong)
点
diǎn • điểm
điểm
占
Chiếm
Chiếm lĩnh, đoán / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Lửa, chấm nhỏ (phía dưới)
柜
guì • quỹ
tủ
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
巨
Cự
To lớn / âm đọc (bên phải)
员
yuán / yùn • viên
thành viên
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giao dịch viên tại chi nhánh
Ví dụ (3)
yōuxiù优秀de的wǎngdiǎn网点guìyuán柜员xūyào需要jùbèi具备kuàisù快速diǎnchāo点钞hé和shúliàn熟练de的yèwù业务xìtǒng系统cāozuò操作jìnéng技能。
Giao dịch viên chi nhánh xuất sắc cần sở hữu kỹ năng đếm tiền nhanh và thao tác thành thạo hệ thống nghiệp vụ.
An excellent branch teller needs to possess fast cash-counting skills and proficiency in operating banking systems.
suízhe随着zhìnéng智能shèbèi设备de的yǐnrù引入,wǎngdiǎn网点guìyuán柜员de的rìcháng日常gōngzuò工作zhòngxīn重心zhèng正zhuǎnxiàng转向fúwù服务yǐndǎo引导。
Cùng với việc đưa các thiết bị thông minh vào sử dụng, trọng tâm công việc hàng ngày của giao dịch viên chi nhánh đang chuyển dần sang định hướng và chăm sóc khách hàng.
With the introduction of smart devices, the daily work focus of branch tellers is shifting toward customer service and guidance.
kèhù客户duì对gāi该wǎngdiǎn网点guìyuán柜员qīnqiè亲切nàixīn耐心de的fúwù服务tàidù态度jǐyǔ给予le了gāodù高度píngjià评价。
Khách hàng dành đánh giá rất cao đối với thái độ phục vụ ân cần và kiên nhẫn của giao dịch viên chi nhánh này.
The customer spoke highly of the branch teller's warm and patient service attitude.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây