ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
跨国转账
kuàguó zhuǎnzhàng
Chuyển tiền quốc tế / Chuyển tiền xuyên biên giới
Hán việt: khóa quốc chuyển trướng
—

Gợi nhớ

Từ "跨国转账" (kuàguó zhuǎnzhàng) mang nghĩa "Chuyển tiền quốc tế / Chuyển tiền xuyên biên giới", kết hợp bởi 跨 (kuà - khóa): "bước qua" + 国 (guó - quốc): "đất nước" + 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跨: Đôi bàn chân khỏe khoắn (足) tung mình sải một bước thật dài và khoáng đạt (夸) để bước qua, vượt qua chướng ngại vật (跨). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).

Thành phần cấu tạo

跨国转账
kuàguó zhuǎnzhàng
Chuyển tiền quốc tế / Chuyển tiền xuyên biên giới
跨
kuà • khóa
bước qua
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
夸
Khoa
Khoe / âm đọc (bên phải)
国
guó • quốc
đất nước
囗
Bộ Vi
Khung biên giới (bên ngoài)
玉
Bộ Ngọc
Viên ngọc quý (bên trong)
转
zhuǎn / zhuàn • chuyển
Quay
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (bên phải)
账
zhàng • trướng
tài khoản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:Chuyển tiền quốc tế / Chuyển tiền xuyên biên giới
Ví dụ (3)
bànlǐ办理kuàguó跨国zhuǎnzhàng转账shí时,xū需tiánxiě填写shōukuǎnrén收款人de的swiftSWIFTdàimǎ代码yǐjí以及xiángxì详细kāihùháng开户行xìnxī信息。
Khi thực hiện chuyển tiền quốc tế, cần điền mã SWIFT của người thụ hưởng cùng thông tin chi tiết về ngân hàng mở tài khoản.
When making an international wire transfer, you need to fill in the recipient's SWIFT code and detailed account-holding bank information.
kuàguó跨国zhuǎnzhàng转账kěnéng可能xūyào需要jīngguò经过zhōng中zhuǎnháng转行chǔlǐ处理,yīncǐ因此dào到zhàng账shíjiān时间xiāngduì相对jiào较cháng长。
Chuyển tiền quốc tế có thể cần qua xử lý của ngân hàng trung gian, do đó thời gian nhận được tiền tương đối lâu.
International transfers may need to be processed through an intermediary bank, so the arrival time is relatively long.
yínjiānjú银监局duì对dà'é大额kuàjìng跨境jí及kuàguó跨国zhuǎnzhàng转账yǒu有zhe着fēicháng非常yángé严格de的fǎnxǐqián反洗钱jiānguǎn监管yāoqiú要求。
Cục Giám sát Ngân hàng có các yêu cầu giám sát chống rửa tiền cực kỳ nghiêm ngặt đối với các giao dịch chuyển tiền xuyên biên giới và quốc tế số tiền lớn.
The banking regulatory authority imposes very strict anti-money laundering regulatory requirements on large-value cross-border and international transfers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây