Gợi nhớ
Từ "跨国转账" (kuàguó zhuǎnzhàng) mang nghĩa "Chuyển tiền quốc tế / Chuyển tiền xuyên biên giới", kết hợp bởi 跨 (kuà - khóa): "bước qua" + 国 (guó - quốc): "đất nước" + 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跨: Đôi bàn chân khỏe khoắn (足) tung mình sải một bước thật dài và khoáng đạt (夸) để bước qua, vượt qua chướng ngại vật (跨). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).