境外消费
—
Gợi nhớ
Từ "境外消费" (jìngwài xiāofèi) mang nghĩa "Chi tiêu nước ngoài / Giao dịch quốc tế", kết hợp bởi 境 (jìng - cảnh): "Biên giới" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 境: Vùng đất (土) nơi bản nhạc hay cuộc hành trình đi đến điểm tận cùng kết thúc (竟) chính là đường ranh giới, biên giới và hoàn cảnh (境). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chi tiêu nước ngoài / Giao dịch quốc tế
Ví dụ (3)
境外消费在回国后可以申请用人民币进行账单结汇还款。
Chi tiêu ở nước ngoài sau khi về nước có thể nộp đơn dùng Nhân dân tệ để mua ngoại tệ thanh toán hóa đơn.
After returning from abroad, you can apply to settle and repay your overseas spending bill in RMB.
为保障安全,持卡人可以在App中临时关闭信用卡的境外消费通道。
Để đảm bảo an toàn, chủ thẻ có thể tắt tạm thời kênh giao dịch quốc tế của thẻ tín dụng ngay trên ứng dụng.
To ensure security, cardholders can temporarily disable the overseas spending channel of their credit card in the app.
许多双币卡对持卡人的境外消费提供了免收外汇兑换手续费的优惠。
Nhiều dòng thẻ song tệ miễn phí chuyển đổi ngoại tệ đối với các giao dịch chi tiêu ngoài nước của chủ thẻ.
Many dual-currency cards offer cardholders a waiver on foreign currency conversion fees for overseas spending.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây