ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
扫码付
sǎomǎ fù
Thanh toán bằng mã QR (QR Pay)
Hán việt: tảo mã phó
—

Gợi nhớ

Từ "扫码付" (sǎomǎ fù) mang nghĩa "Thanh toán bằng mã QR (QR Pay)", kết hợp bởi 扫 (sǎo - tảo): "Quét" + 码 (mǎ - mã): "mã số" + 付 (fù - phó): "Trả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扫: Đưa bàn tay (扌) cầm chắc cán chổi (彐) đưa qua đưa lại làm sạch hết bụi bẩn trên sàn nhà, đó là hành động quét dọn (扫). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码). • Chữ 付: Một người (亻) lấy tay đo đạc đúng chừng mực (寸) rồi trao tận tay tiền bạc cho người khác chính là giao phó, thanh toán, chi trả (付).

Thành phần cấu tạo

扫码付
sǎomǎ fù
Thanh toán bằng mã QR (QR Pay)
扫
sǎo • tảo
Quét
扌
Bộ Thủ (tay gảy)
Bàn tay cầm chổi (bên trái)
彐
Bộ Kệ
Đầu chổi quét bụi (bên phải)
码
mǎ • mã
mã số
石
Bộ Thạch
Đá (bên trái)
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa / âm đọc (bên phải)
付
fù • phó
Trả
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tay đưa ra / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:Thanh toán bằng mã QR (QR Pay)
Ví dụ (3)
sǎomǎ扫码fù付zài在zhōngguó中国yǐjīng已经fēicháng非常pǔjí普及,lián连lùbiān路边xiǎotān小摊dōu都tiē贴zhe着shōu收fùkuǎn付款tiáomǎ条码。
Thanh toán quét mã QR tại Trung Quốc đã cực kỳ phổ biến, ngay cả các quầy hàng vỉa hè cũng dán mã vạch thu chi tiền.
QR code payment has become very widespread in China, with even roadside stalls displaying payment barcodes.
jiézhàng结账shí时,qǐng请dǎkāi打开yìngyòng应用bìng并xiàng向shōuyínyuán收银员zhǎnshì展示nín您de的gè个rén人sǎomǎ扫码fù付tiáoxíngmǎ条形码。
Khi thanh toán, vui lòng mở ứng dụng và đưa mã vạch QR Pay cá nhân của bạn cho nhân viên thu ngân xem.
At checkout, please open the app and show your personal QR payment barcode to the cashier.
sǎomǎ扫码fù付jídà极大de地fāngbiàn方便le了rìcháng日常xiāofèi消费,dàn但yě也xūyào需要fángfàn防范jìngtài静态èrwéimǎ二维码bèi被cuàngǎi篡改de的fēngxiǎn风险。
Thanh toán quét mã QR đem lại sự tiện lợi cực kỳ lớn cho tiêu dùng hàng ngày, nhưng cũng cần đề phòng rủi ro mã QR tĩnh bị tráo đổi.
QR code payment has greatly facilitated daily spending, but one must also guard against the risk of static QR codes being tampered with.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây