征信报告
—
Gợi nhớ
Từ "征信报告" (zhēngxìn bàogào) mang nghĩa "Báo cáo thông tin tín dụng CIC", kết hợp bởi 征 (zhēng - chinh): "chinh phạt" + 信 (xìn - tín): "thư" + 报 (bào - báo): "báo" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 征: Đoàn quân đều bước chân (彳) tiến thẳng (正) ra biên ải để lập lại trật tự, gọi là lên đường xa hay chinh phạt (征). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).
Thành phần cấu tạo
征信报告
Báo cáo thông tin tín dụng CIC
Phân tích từ 征信报告
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Báo cáo thông tin tín dụng CIC
Ví dụ (3)
申请房贷前,银行需要调取并审查申请人的个人征信报告。
Trước khi phê duyệt hồ sơ vay mua nhà, ngân hàng cần trích xuất và rà soát báo cáo thông tin tín dụng cá nhân của người nộp đơn.
Before approving a mortgage application, the bank needs to retrieve and review the applicant's personal credit report.
信用卡逾期还款会在你的征信报告中留下不良记录。
Thanh toán chậm dư nợ thẻ tín dụng sẽ để lại lịch sử nợ xấu trong báo cáo thông tin tín dụng của bạn.
Overdue credit card repayments will leave a negative record on your credit report.
每个人每年都可以免费查询两次自己的征信报告以核对数据安全。
Mỗi người hàng năm đều có thể tra cứu miễn phí báo cáo tín dụng cá nhân của mình 2 lần để đối chiếu an toàn dữ liệu.
Everyone can check their own credit report for free twice a year to verify data security.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây