免税申请
—
Gợi nhớ
Từ "免税申请" (miǎnshuì shēnqǐng) mang nghĩa "Đơn xin miễn thuế", kết hợp bởi 免 (miǎn - miễn): "Miễn" + 税 (shuì - thuế): "Thuế" + 申 (shēn - thân): "trình bày" + 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 免: Hình ảnh con thỏ nhanh nhẹn rút chân chạy thoát khỏi vòng vây nguy hiểm, mang nghĩa tránh khỏi, miễn trừ và giảm bớt (免). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税). • Chữ 申: Hình ảnh tia chớp sáng rực phóng thẳng xuyên qua tầng mây (申) gợi ý nghĩa vươn thẳng và trình bày, khai báo rõ ràng (申). • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đơn xin miễn thuế
Ví dụ (3)
这家高新技术企业向税务局提交了免税申请。
Doanh nghiệp công nghệ cao này đã nộp đơn xin miễn thuế lên Cục Thuế.
This high-tech enterprise submitted a tax exemption application to the tax bureau.
免税申请需要附带相关的资质证明材料和财务审计报告。
Đơn xin miễn thuế cần đính kèm các tài liệu chứng minh tư cách liên quan và báo cáo kiểm toán tài chính.
A tax exemption application must be accompanied by relevant qualification documents and financial audit reports.
税务机关已于昨日正式受理了该非营利组织的免税申请。
Cơ quan thuế đã chính thức tiếp nhận đơn xin miễn thuế của tổ chức phi lợi nhuận này vào ngày hôm qua.
The tax authorities officially accepted the non-profit organization's tax exemption application yesterday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây