ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
申报
shēnbào
khai báo, kê khai, báo cáo (lên cấp trên), đăng ký, nộp hồ sơ xin (xét duyệt).
Hán việt: thân báo
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "申报" (shēnbào) mang nghĩa "khai báo", kết hợp bởi 申 (shēn - thân): "trình bày" + 报 (bào - báo): "báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 申: Hình ảnh tia chớp sáng rực phóng thẳng xuyên qua tầng mây (申) gợi ý nghĩa vươn thẳng và trình bày, khai báo rõ ràng (申). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报).

Thành phần cấu tạo

申报
shēnbào
khai báo
申
shēn • thân
trình bày
申
Bộ Thân
Hình tia sét xuyên qua
报
bào • báo
báo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay cầm nắm (bên trái)
𠬝
Chữ Phục (cổ)
Đáp trả, hồi đáp tin tức (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:khai báo, kê khai, báo cáo (lên cấp trên), đăng ký, nộp hồ sơ xin (xét duyệt).
Ví dụ (5)
jìn进chūjìng出境lǚkè旅客xiédài携带xiànjīn现金chāoguò超过guīdìng规定shù'é数额bìxū必须shēnbào申报。
Hành khách xuất nhập cảnh mang theo tiền mặt vượt quá định mức quy định bắt buộc phải khai báo.
Inbound and outbound travelers carrying cash in excess of the prescribed amount must declare it.
gōngsī公司měi每gè个yuè月dōu都yào要ànshí按时shēnbào申报nàshuì纳税。
Công ty mỗi tháng đều phải kê khai nộp thuế đúng hạn.
The company must file and pay taxes on time every month.
wǒmen我们zhèngzài正在wèi为zhè这gè个xiàngmù项目shēnbào申报guójiā国家zījīn资金zhīchí支持。
Chúng tôi đang làm hồ sơ xin (đăng ký) nhà nước hỗ trợ vốn cho dự án này.
We are applying for national funding support for this project.
qǐng请rúshí如实shēnbào申报nǐ你de的gè个rén人cáichǎn财产。
Xin hãy kê khai trung thực tài sản cá nhân của bạn.
Please declare your personal assets truthfully.
zhè这xiàng项fāmíng发明zhèngzài正在shēnbào申报zhuānlì专利。
Phát minh này đang được nộp hồ sơ đăng ký bằng sáng chế.
This invention is being patented.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây