ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
反恐怖融资
fǎnkǒngbù róngzī
Chống tài trợ khủng bố (CTF)
Hán việt: phản khủng bố dung tư
—

Gợi nhớ

Từ "反恐怖融资" (fǎnkǒngbù róngzī) mang nghĩa "Chống tài trợ khủng bố (CTF)", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 恐 (kǒng - khủng): "Sợ hãi" + 怖 (bù - bố): "sợ hãi" + 融 (róng - dung): "Tan chảy" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 恐: Dù bên ngoài cố gắng củng cố (巩) giữ vẻ bình tĩnh nhưng trái tim (心) bên trong vẫn đập loạn nhịp vì lo lắng và sợ hãi (恐). • Chữ 怖: Trái tim (忄) run lên bần bật như mảnh vải mỏng trước gió (布) khi đối mặt với hiểm nguy, diễn tả cảm giác kinh hoàng, sợ hãi (怖). • Chữ 融: Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资).

Thành phần cấu tạo

反恐怖融资
fǎnkǒngbù róngzī
Chống tài trợ khủng bố (CTF)
反
fǎn • phản
phản đối
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
恐
kǒng • khủng
Sợ hãi
巩
Chữ Củng
củng cố, tăng cường / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
怖
bù • bố
sợ hãi
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
布
Bố
Vải / âm đọc (bên phải)
融
róng • dung
Tan chảy
鬲
Cách
Nồi (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng (bên phải)
资
zī • tư
Tài nguyên
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chống tài trợ khủng bố (CTF)
Ví dụ (3)
shāngyèyínháng商业银行bìxū必须lǚxíng履行fǎnxǐqián反洗钱hé和fǎnkǒngbù反恐怖róngzī融资de的fǎdìng法定yìwù义务。
Các ngân hàng thương mại phải thực hiện nghĩa vụ pháp lý về phòng chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố.
Commercial banks must fulfill their statutory obligations regarding anti-money laundering and counter-terrorist financing.
guójì国际shèhuì社会zhèng正xiétóng协同jiànlì建立gèng更wánshàn完善de的fǎnkǒngbù反恐怖róngzī融资jiānguǎn监管wǎngluò网络。
Cộng đồng quốc tế đang cùng nhau xây dựng một mạng lưới giám sát chống tài trợ khủng bố hoàn thiện hơn.
The international community is working together to establish a more comprehensive regulatory network for counter-terrorist financing.
jiāncè监测yìcháng异常kuàjìng跨境zījīn资金liúxiàng流向shì是fǎnkǒngbù反恐怖róngzī融资de的guānjiàn关键huánjié环节。
Giám sát dòng tiền xuyên biên giới bất thường là mắt xích then chốt trong công tác chống tài trợ khủng bố.
Monitoring abnormal cross-border capital flows is a key link in counter-terrorist financing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây