Gợi nhớ
Từ "反恐怖融资" (fǎnkǒngbù róngzī) mang nghĩa "Chống tài trợ khủng bố (CTF)", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 恐 (kǒng - khủng): "Sợ hãi" + 怖 (bù - bố): "sợ hãi" + 融 (róng - dung): "Tan chảy" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 恐: Dù bên ngoài cố gắng củng cố (巩) giữ vẻ bình tĩnh nhưng trái tim (心) bên trong vẫn đập loạn nhịp vì lo lắng và sợ hãi (恐). • Chữ 怖: Trái tim (忄) run lên bần bật như mảnh vải mỏng trước gió (布) khi đối mặt với hiểm nguy, diễn tả cảm giác kinh hoàng, sợ hãi (怖). • Chữ 融: Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资).