洗钱犯罪
—
Gợi nhớ
Từ "洗钱犯罪" (xǐqián fànzuì) mang nghĩa "Tội phạm rửa tiền", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 钱 (qián - tiền): "tiền" + 犯 (fàn - phạm): "Phạm (tội/lỗi)" + 罪 (zuì - tội): "tội lỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 钱: Những miếng kim loại (钅) nhỏ mỏng (戋) được đúc thành đồng xu dùng trao đổi mua bán chính là đồng tiền (钱). • Chữ 犯: Con thú dữ (犭) liều lĩnh lao qua ranh giới cấm (㔾) để xâm lấn bờ cõi, biểu thị hành vi vi phạm, phạm lỗi (犯). • Chữ 罪: Kẻ làm những điều sai trái phi pháp (非) ắt sẽ bị tấm lưới pháp luật (罒) bủa vây trừng phạt vì tội lỗi của mình (罪).
Thành phần cấu tạo
洗钱犯罪
Tội phạm rửa tiền
洗
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
先
Tiên
Trước / âm đọc (nằm bên phải)
钱
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, vàng bạc (nằm bên trái)
戋
Tiên
Nhỏ, mỏng / âm đọc (nằm bên phải)
犯
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó (nằm bên trái)
㔾
Phạm (biến thể)
Vi phạm / âm đọc (nằm bên phải)
罪
罒
Bộ Võng (trên)
Tấm lưới, bao vây (phía trên)
非
Bộ Phi
Không phải, đôi cánh ngược chiều (phía dưới)
Phân tích từ 洗钱犯罪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tội phạm rửa tiền
Ví dụ (3)
该团伙通过虚拟货币交易平台从事洗钱犯罪活动。
Băng nhóm này thực hiện hoạt động tội phạm rửa tiền thông qua các sàn giao dịch tiền điện tử.
The gang engaged in money laundering crimes through virtual currency trading platforms.
刑法对洗钱犯罪作出了严厉的惩处规定。
Bộ luật hình sự đã đưa ra các quy định xử phạt nghiêm khắc đối với tội phạm rửa tiền.
The criminal law sets forth severe punishment provisions for money laundering crimes.
银行加强客户尽职调查是为了防范和打击洗钱犯罪。
Ngân hàng tăng cường thẩm định khách hàng nhằm phòng ngừa và trấn áp tội phạm rửa tiền.
Banks strengthen customer due diligence in order to prevent and combat money laundering crimes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây