冻结账户
—
Gợi nhớ
Từ "冻结账户" (dòngjié zhànghù) nghĩa là "Phong tỏa tài khoản", ghép bởi: 冻 (dòng): Đóng băng + 结 (jié / jiē): buộc + 账 (zhàng): tài khoản + 户 (hù): Cửa một cánh.
Thành phần cấu tạo
冻结账户
Phong tỏa tài khoản
冫
东
纟
吉
贝
长
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Phong tỏa tài khoản
Ví dụ (3)
因涉及一起诈骗案,公安机关要求银行紧急冻结账户。
Do liên quan đến một vụ án lừa đảo, cơ quan công an yêu cầu ngân hàng phong tỏa tài khoản khẩn cấp.
Due to involvement in a fraud case, the public security authorities required the bank to urgently freeze the account.
如果连续输错三次密码,银行系统会自动冻结账户。
Nếu nhập sai mật khẩu 3 lần liên tiếp, hệ thống ngân hàng sẽ tự động phong tỏa tài khoản.
If you enter the wrong password three times in a row, the bank system will automatically freeze the account.
被冻结账户持有人无法进行任何线上转账和取款业务。
Chủ tài khoản bị phong tỏa không thể thực hiện bất kỳ giao dịch chuyển khoản trực tuyến hay rút tiền nào.
The holder of a frozen account cannot perform any online transfer or withdrawal transactions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây