透支限额
—
Gợi nhớ
Từ "透支限额" (tòuzhī xiàné) mang nghĩa "Hạn mức thấu chi", kết hợp bởi 透 (tòu - thấu): "Xuyên qua" + 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 限 (xiàn - hạn): "giới hạn" + 额 (é - ngạch): "trán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 透: Bước chân đi (辶) băng qua cánh đồng lúa trổ bông tươi đẹp (秀), ánh nắng chiếu rọi xuyên suốt từ đầu đến cuối, thấu suốt, xuyên qua (透). • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限. • Chữ 额: Khi đón khách quý (客) vào nhà, người chủ cúi đầu để lộ vầng trán rộng trên gương mặt (页), mang nghĩa cái trán hay định mức, hạn mức (额).
Thành phần cấu tạo
透支限额
Hạn mức thấu chi
透
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
秀
Tú
Đẹp / âm đọc (bên trong)
支
十
Bộ Thập
Cành cây (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
限
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
艮
Cấn
Dừng / âm đọc (bên phải)
额
客
Chữ Khách
khách, khách hàng / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
Phân tích từ 透支限额
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hạn mức thấu chi
Ví dụ (3)
他的活期存款账户开通了透支功能,最高透支限额是一万元。
Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn của anh ấy đã được kích hoạt tính năng thấu chi, hạn mức thấu chi tối đa là 10,000 NDT.
His checking account has the overdraft feature enabled, with a maximum overdraft limit of 10,000 yuan.
交易金额超出了你的透支限额,系统拒绝了付款请求。
Số tiền giao dịch vượt quá hạn mức thấu chi của bạn, hệ thống đã từ chối yêu cầu thanh toán.
The transaction amount exceeded your overdraft limit, so the system declined the payment request.
银行业务主管有权根据客户资产状况调整其透支限额。
Giám đốc bộ phận nghiệp vụ ngân hàng có quyền điều chỉnh hạn mức thấu chi của khách hàng dựa trên tình hình tài sản của họ.
The bank operations supervisor has the authority to adjust a customer's overdraft limit based on their asset status.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây